TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Điện áp, V 230
Công suất ra 2.8 (2.2)
Tốc độ lưỡi bào 4800 rpm
Chiều rộng làm việc bào cuốn 380 mm
Chiều cao bào min/max 203 mm
Độ sâu bào/ lượt 5.0 mm
Chiều sâu bào tối đa cho phép trong một lần bào trên toàn bộ chiều rộng 2.0 mm
Chiều dài phôi tối thiểu 170 mm
Chiều dài bàn bào (có phần mở rộng) 510 (1080) mm
Cổ hút bụi 100 mm
Chiều dài đóng gói cm 79
Chiều rộng đóng gói cm 75
Chiều cao đóng gói cm 117.5
Khối lượng đóng gói kg300
Công suất ra 2.8 (2.2)
Tốc độ lưỡi bào 4800 rpm
Chiều rộng làm việc bào cuốn 380 mm
Chiều cao bào min/max 203 mm
Độ sâu bào/ lượt 5.0 mm
Chiều sâu bào tối đa cho phép trong một lần bào trên toàn bộ chiều rộng 2.0 mm
Chiều dài phôi tối thiểu 170 mm
Chiều dài bàn bào (có phần mở rộng) 510 (1080) mm
Cổ hút bụi 100 mm
Chiều dài đóng gói cm 79
Chiều rộng đóng gói cm 75
Chiều cao đóng gói cm 117.5
Khối lượng đóng gói kg300









