TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Chiều rộng cưa/cắt max với rào chắn 1270 mm
Chiều rộng cưa/cắt xiên bên trái 3260 mm
Chiều dài cắt 2600 mm
Góc xoay lưỡi 90 - 45 °
Chiều cao cưa/cắt max 90 độ 136.5 mm
Chiều cao cưa/cắt max 45 độ 97 mm
Kích thước và trọng lượng
Khối lượng 700 kg
Công suất động cơ cưa mồi 0.55 kW
Công suất ra 7.0 kW
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Đướng kính cổ hút bụi dưới 120 mm
Cổ hút bụi 80 mm
Cưa mồi
Đường kính lưỡi cưa 120 mm
Tốc độ cưa/cắt 9200 min¯¹
Chiều rộng cưa/cắt xiên bên trái 3260 mm
Chiều dài cắt 2600 mm
Góc xoay lưỡi 90 - 45 °
Chiều cao cưa/cắt max 90 độ 136.5 mm
Chiều cao cưa/cắt max 45 độ 97 mm
Kích thước và trọng lượng
Khối lượng 700 kg
Công suất động cơ cưa mồi 0.55 kW
Công suất ra 7.0 kW
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Đướng kính cổ hút bụi dưới 120 mm
Cổ hút bụi 80 mm
Cưa mồi
Đường kính lưỡi cưa 120 mm
Tốc độ cưa/cắt 9200 min¯¹









