TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Khả năng cắt
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 0 độ 240 x 180 mm
Khả năng cưa thép chữ nhật đặc ở 0 độ 50 x 300 mm
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 45 độ 110 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 45 độ 150 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 45 độ 110 x 170 mm
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng/ sâu max 600 mm
Chiều cao max 1550 mm
Chiều dài 1200 mm
Khối Lượng 130 kg
Dữ liệu điện
Công suất động cơ làm mát 90 W
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 0 độ 180 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 0 độ 240 x 180 mm
Khả năng cưa thép chữ nhật đặc ở 0 độ 50 x 300 mm
Khả năng cưa thép tròn đặc ở 45 độ 110 mm
Khả năng cưa ống vuông ở 45 độ 150 mm
Khả năng cưa ống chữ nhật ngang ở 45 độ 110 x 170 mm
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng/ sâu max 600 mm
Chiều cao max 1550 mm
Chiều dài 1200 mm
Khối Lượng 130 kg
Dữ liệu điện
Công suất động cơ làm mát 90 W
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz








