TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Đướng kính chổi mài 250 mm
Chiều rộng chổi mài 40 mm
Lỗ lắp chổi mài 24 mm
Tốc độ chổi mài 1450/2850 min¯¹
Đường kính ngoài ống hút bụi 50 mm
Tốc độ bề mặt 37.3 m/s (at 2850 min¯¹)
Tốc độ bề mặt 19.4 (at 2850 min¯¹) m/s
Kích thước và khối lượng
Chiều dài 415 mm/ Chiều rộng / chiều sâu 476 mm
Chiều cao 356 mm
Khối lượng 36 kg
Điện áp 400 V /Pha 3 Ph/ Dòng điện AC/ Tần số 50 Hz
Đá mài
Tốc độ quay 1450 / 2850 min¯¹
Thiết bị gắn dây đai
Chiều dài đai mài 100 mm
Chiều rộng đai mài 1190 mm
Đường kính ngoài ống hút bụi 60 mm
Chiều dài bàn mài 345 mm
Chiều rộng bàn mài 100 mm
Chiều rộng chổi mài 40 mm
Lỗ lắp chổi mài 24 mm
Tốc độ chổi mài 1450/2850 min¯¹
Đường kính ngoài ống hút bụi 50 mm
Tốc độ bề mặt 37.3 m/s (at 2850 min¯¹)
Tốc độ bề mặt 19.4 (at 2850 min¯¹) m/s
Kích thước và khối lượng
Chiều dài 415 mm/ Chiều rộng / chiều sâu 476 mm
Chiều cao 356 mm
Khối lượng 36 kg
Điện áp 400 V /Pha 3 Ph/ Dòng điện AC/ Tần số 50 Hz
Đá mài
Tốc độ quay 1450 / 2850 min¯¹
Thiết bị gắn dây đai
Chiều dài đai mài 100 mm
Chiều rộng đai mài 1190 mm
Đường kính ngoài ống hút bụi 60 mm
Chiều dài bàn mài 345 mm
Chiều rộng bàn mài 100 mm





