TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Khả năng khoan/phay
Đường kính đầu dao phay max 100 mm
Đường kính trục lưỡi dao phay max 20 mm
Khả năng khoan thép (S235JR) 30
Dữ liệu nguồn điện
Điện áp 400 V
Số pha 3 Ph
Dòng điện AC
Tần số 50 Hz
Kết nối nguồn
Tổng công suất định danh 9.2 kW
Vận tốc di chuyển nhanh
Trục X 1290 mm/min
Trục Y 1290 mm/min
Trục Z 342 mm/min
Công suất động cơ ăn dao
Công suất vận hành liên tục động cơ ăn dao trục X 1.1 kW
Công suất vận hành liên tục động cơ ăn dao trục Y 1.1 kW
Công suất vận hành liên tục động cơ ăn dao trục Z 1.1 kW
Trục ngang
Động cơ truyền động trục ngang 4 kW
Hành trình
Hành trình trục X - tay 1290 mm
Hành trình trục Y - tay 280 mm
Hành trình trục Z - tay 400 mm
Hành trình trục X - tự động 1210 mm
Hành trình trục Y - tự động 200 mm
Hành trình trục Z - tự động 320 mm
Khoảng cách min trục chính - cột 250 mm
Khoảng cách max trục chính - cột 750 mm
Trục dọc
Đầu cặp trục chính ISO 50 DIN 2080
Dải tốc độ 60 – 1750 min¯¹
Số bánh răng 12
Thanh ren M 24
Công suất vận hành trục chính dọc 4 kW
Đường kính đầu dao phay max 100 mm
Đường kính trục lưỡi dao phay max 20 mm
Khả năng khoan thép (S235JR) 30
Dữ liệu nguồn điện
Điện áp 400 V
Số pha 3 Ph
Dòng điện AC
Tần số 50 Hz
Kết nối nguồn
Tổng công suất định danh 9.2 kW
Vận tốc di chuyển nhanh
Trục X 1290 mm/min
Trục Y 1290 mm/min
Trục Z 342 mm/min
Công suất động cơ ăn dao
Công suất vận hành liên tục động cơ ăn dao trục X 1.1 kW
Công suất vận hành liên tục động cơ ăn dao trục Y 1.1 kW
Công suất vận hành liên tục động cơ ăn dao trục Z 1.1 kW
Trục ngang
Động cơ truyền động trục ngang 4 kW
Hành trình
Hành trình trục X - tay 1290 mm
Hành trình trục Y - tay 280 mm
Hành trình trục Z - tay 400 mm
Hành trình trục X - tự động 1210 mm
Hành trình trục Y - tự động 200 mm
Hành trình trục Z - tự động 320 mm
Khoảng cách min trục chính - cột 250 mm
Khoảng cách max trục chính - cột 750 mm
Trục dọc
Đầu cặp trục chính ISO 50 DIN 2080
Dải tốc độ 60 – 1750 min¯¹
Số bánh răng 12
Thanh ren M 24
Công suất vận hành trục chính dọc 4 kW





