TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Kích thước và trọng lượng
Khối Lượng 240 kg
Dữ liệu điện
Công suất ra 5.0 kW
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Cổ hút bụi 2 x 120 mm
Đường kính lưỡi phay
Đường kính dụng cụ max có thể hạ thấp 180 mm
Đường kính lưỡi phay biên dạng 210 mm
Trục phay
Chiều dài làm việc 100 mm
Chiều cao max của dụng cụ qua bàn 130 mm
Tốc độ cưa/cắt 3500/7000/10000 min¯¹
Đường kính trục 30 mm
Bàn làm việc
Chiều dài 1945 mm
Chiều rộng làm việc 695 mm
Chiều cao bàn 900 mm
Khối Lượng 240 kg
Dữ liệu điện
Công suất ra 5.0 kW
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Cổ hút bụi 2 x 120 mm
Đường kính lưỡi phay
Đường kính dụng cụ max có thể hạ thấp 180 mm
Đường kính lưỡi phay biên dạng 210 mm
Trục phay
Chiều dài làm việc 100 mm
Chiều cao max của dụng cụ qua bàn 130 mm
Tốc độ cưa/cắt 3500/7000/10000 min¯¹
Đường kính trục 30 mm
Bàn làm việc
Chiều dài 1945 mm
Chiều rộng làm việc 695 mm
Chiều cao bàn 900 mm









