TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Đầu ra động cơ truyền động 1.5 kW
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Tốc độ ăn dao dọc 0.052 – 1.392 mm/rev
Số lần ăn dao dọc 32
Tốc độ ăn dao ngang 0.014 – 0.38 mm/rev
Số lần ăn dao ngang 32
Ren hệ mét 0.4 – 7 mm/rev
Ren hệ inch 56 – 4 Threads/1"
Số lượng bánh răng 16
Phạm vi tốc độ 70 – 2000 min¯¹
Mâm cặp trục chính Camlock DIN ISO 702-2 No. 4
Côn trục chính MT 5
Chiều cao mâm cặp ổ dao 16 mm
Côn ụ động MT 3
Hành trình ụ động 110 mm
Đường kính tiện qua giường máy 330 mm
Đường kính tiện trên giường máy 170 mm
Đường kính tiện qua bàn trượt 196 mm
Chiều dài tiện trên giường máy 430 mm
Kích thước và trọng lượng TH3309
Chiều dài 1685 mm
Chiều rộng / chiều sâu 745 mm
Chiều cao 1320 mm
Trọng lượng 430 kg
Điện áp 400 V
Tần số 50 Hz
Tốc độ ăn dao dọc 0.052 – 1.392 mm/rev
Số lần ăn dao dọc 32
Tốc độ ăn dao ngang 0.014 – 0.38 mm/rev
Số lần ăn dao ngang 32
Ren hệ mét 0.4 – 7 mm/rev
Ren hệ inch 56 – 4 Threads/1"
Số lượng bánh răng 16
Phạm vi tốc độ 70 – 2000 min¯¹
Mâm cặp trục chính Camlock DIN ISO 702-2 No. 4
Côn trục chính MT 5
Chiều cao mâm cặp ổ dao 16 mm
Côn ụ động MT 3
Hành trình ụ động 110 mm
Đường kính tiện qua giường máy 330 mm
Đường kính tiện trên giường máy 170 mm
Đường kính tiện qua bàn trượt 196 mm
Chiều dài tiện trên giường máy 430 mm
Kích thước và trọng lượng TH3309
Chiều dài 1685 mm
Chiều rộng / chiều sâu 745 mm
Chiều cao 1320 mm
Trọng lượng 430 kg






