TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Nguồn điện
Điện áp 400 V
Tốc độ ăn dao
Trục X 15000 mm/min
trục Z 15000 mm/min
Hệ thống thủy lực
Công suất ra động cơ 0.75 kW
Dung tích bồn 50 l
Dữ liệu máy
Đường kính mâm cặp 40 mm
Phạm vi tốc độ
Số lượng bánh răng 2
Phạm vi tốc độ 10 - 3500 min¯¹
Khu vực làm việc
Đường kính mâm cặp 150 mm
Dẫn động mâm cặp máy tiện: thủy lực
Chiều cao max 223 mm
Chiều rộng max 8 mm
Đường kính tiện qua giường máy 446 mm
Đường kính tiện qua cầu giường máy 520 mm
Đường kính tiện trên mặt băng phẳng 240 mm
Chiều rộng giường 300 mm
VPE 1
Điện áp 400 V
Tốc độ ăn dao
Trục X 15000 mm/min
trục Z 15000 mm/min
Hệ thống thủy lực
Công suất ra động cơ 0.75 kW
Dung tích bồn 50 l
Dữ liệu máy
Đường kính mâm cặp 40 mm
Phạm vi tốc độ
Số lượng bánh răng 2
Phạm vi tốc độ 10 - 3500 min¯¹
Khu vực làm việc
Đường kính mâm cặp 150 mm
Dẫn động mâm cặp máy tiện: thủy lực
Chiều cao max 223 mm
Chiều rộng max 8 mm
Đường kính tiện qua giường máy 446 mm
Đường kính tiện qua cầu giường máy 520 mm
Đường kính tiện trên mặt băng phẳng 240 mm
Chiều rộng giường 300 mm
VPE 1




